DỊCH VỤ

Thanh toán - Tiết kiệm

  .: Thanh toán
  .: Tiết kiệm
   

Tín dụng

  .: Cho vay
  .: Bảo lãnh
   

Thanh toán quốc tế

  .: Thanh toán nhập
  .: Thanh toán xuất
  .: Chiết khấu chứng từ
  .: Chuyển tiền điện
   

Thẻ

  .: ATM
  .: Credit Card
  .: Điểm đặt máy ATM
  .: Đơn vị chấp nhận thẻ
  .: Đăng ký mở thẻ
   

Dịch vụ khác

  .: Chuyển tiền
  .: Nhờ thu trơn
  .: Mua bán ngoại tệ
  .: E-Bank
   
 

BIỂU PHÍ

 

MẠNG LƯỚI PHÒNG GIAO DỊCH

   
   
   
           
       

GIỚI THIỆU

 

Thư ngỏ của giám đốc

 
 

 

Thông tin chung

 
 

Định hướng phát triển

 

 

Thành viên ban giám đốc

 
 

Sơ đồ tổ chức

 
 

Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh

 
 

Bảng tổng kết tài sản

 
 

Danh bạ điện thoại

 
     

TIN TỨC

 

Tin kinh tế xã hội tổng hợp

 
 
 

Tin tài chính ngân hàng

 
 

Tin hoạt động của Ngân hàng Ngoại thương Hà Nội

 
 

Văn bản - Quy định mới

 
     

DỊCH VỤ

 

Thanh toán - Tiết kiệm

Thanh toán

 
   

Tiết kiệm

     
 

Tín dụng

Cho vay

   

Bảo lãnh

     
 

Thanh toán quốc tế

Thanh toán nhập

   

Thanh toán xuất

   

Chiết khấu chứng từ

   

Chuyển tiền điện

     
 

Thẻ

ATM

   

Credit Card

   

Điểm đặt máy ATM

   

Đơn vị chấp nhận thẻ

   

Đăng ký mở thẻ

     
 

Dịch vụ khác

Chuyển tiền

   

Nhờ thu trơn

   

Mua bán ngoại tệ

   

E-bank

     

BIỂU PHÍ

     

MẠNG LƯỚI PHÒNG GIAO DỊCH

     

ĐĂNG KÝ

     

HỎI ĐÁP

     

LIÊN HỆ

     

TUYỂN DỤNG

     
       
       

 

Tìm kiếm

VN ENG
 

Lãi suất tiền gửi USD

3 tháng

3.50%/năm

6 tháng

3.70%/năm

9 tháng

4.00%/năm

12 tháng

4.20%/năm

Không kỳ hạn

0.20%/năm

Lãi suất tiền gửi VND

3 tháng

11.20%/năm

6 tháng

11.20%/năm

9 tháng

11.20%/năm

12 tháng

11.20%/năm

Không kỳ hạn

3.00%/năm

Lãi suất tiền gửi

Lãi suất cho vay

Bảng tỷ giá

Tên NT Giá mua Giá bán

AUD

17 444.81

17 888.66

CAD

18 171.36

18 649.35

CHF

18 913.90

19 387.79

DKK

0.00

3 385.03

EUR

24 696.13

25 129.23

GBP

29 562.13

30 207.78

HKD

2 468.64

2 527.58

JPY

220.54

232.60

NOK

0.00

3 201.79

SEK

0.00

2 713.75

SGD

14 229.72

14 592.23

THB

608.25

639.93

USD

19 475.00

19 500.00

Biểu đồ tỷ giá

NGÂN HÀNG TRỰC TUYẾN

 

 
 

© Bản quyền thuộc vể Ngân hàng Ngoại thương Hà Nội