DỊCH VỤ

Thanh toán - Tiết kiệm

  .: Thanh toán
  .: Tiết kiệm
   

Tín dụng

  .: Cho vay
  .: Bảo lãnh
   

Thanh toán quốc tế

  .: Thanh toán nhập
  .: Thanh toán xuất
  .: Chiết khấu chứng từ
  .: Chuyển tiền điện
   

Thẻ

  .: ATM
  .: Credit Card
  .: Điểm đặt máy ATM
  .: Đơn vị chấp nhận thẻ
  .: Đăng ký mở thẻ
   

Dịch vụ khác

  .: Chuyển tiền
  .: Nhờ thu trơn
  .: Mua bán ngoại tệ
  .: E-Bank
   
 

BIỂU PHÍ

 

MẠNG LƯỚI PHÒNG GIAO DỊCH

   
   
   
  Trụ sở chính  

 

 

344 Bà Triệu / 78 Nguyễn Du

 
 

Điện thoại

Fax

Telex

SWIFT Code

Email

(04) 39 74 6666

(04) 39 74 7065

411309 VCB VNVT

BFTVVNVX002

vcbhanoi@vietcombank.com.vn

 

 

 

 

  Mạng lưới các phòng giao dịch  

 

 

Phòng giao dịch số 1

 

Địa chỉ

Điện thoại

Fax

2 Hàng Bài, Hà Nội

(04) 39 343 472

(04) 39 343 472

Phòng giao dịch số 2

Địa chỉ

Điện thoại

Fax

32 Quang Trung, Hà Nội

(04) 39 423 252

(04) 39 423 251

Phòng giao dịch số 3

Địa chỉ

Điện thoại

Fax

22 Lò Sũ, Hà Nội

(04) 39 23 1729

(04) 39 42 1729

Phòng giao dịch số 4

Địa chỉ

Điện thoại

Fax

36 Hoàng Cầu, Đống Đa, Hà Nội

(04) 35 14 7201

(04) 35 14 7200

Phòng giao dịch số 5

Địa chỉ

Điện thoại

Fax

Khu CC2 Bắc Linh Đàm, Hoàng Mai, Hà Nội

(04) 36 41 5946

(04) 36 41 5948

Phòng giao dịch số 7

Địa chỉ

Điện thoại

Fax

402 Trần Khát Chân, Hai Bà Trưng, Hà Nội

(04) 39 72 6046

(04) 39 72 6040

Phòng giao dịch Yết Kiêu

Địa chỉ

Điện thoại

Fax

14 Yết Kiêu, Hoàn Kiếm, Hà Nội

(04) 39 41 0134

(04) 39 41 0133

Phòng giao dịch Bát Đàn

Địa chỉ

Điện thoại

Fax

48 Bát Đàn, Hoàn Kiếm, Hà Nội

(04) 39 23 3518

(04) 39 23 3519

Phòng giao dịch Hoàng Mai

Địa chỉ

Điện thoại

Fax

89B Hồ Đền Lừ , Hoàng Mai, Hà Nội

(04) 39 72 6926

(04) 39 72 6091

Phòng giao dịch Lạc Trung

Địa chỉ

Điện thoại

Fax

51 Lạc Trung, Hà Nội

(04) 39 72 6092

(04) 39 72 6091

Tìm kiếm

VN ENG
 

Lãi suất tiền gửi USD

3 tháng

1.25%/năm

6 tháng

1.25%/năm

9 tháng

1.25%/năm

12 tháng

1.25%/năm

Không kỳ hạn

0.10%/năm

Lãi suất tiền gửi VND

3 tháng

6.80%/năm

6 tháng

7.00%/năm

9 tháng

7.00%/năm

12 tháng

7.50%/năm

Không kỳ hạn

1.20%/năm

Lãi suất tiền gửi

Lãi suất cho vay

Bảng tỷ giá

Tên NT Giá mua Giá bán

AUD

18 918.20

19 310.92

CAD

18 874.56

19 324.74

CHF

23 639.04

24 146.44

DKK

0.00

3 960.50

EUR

29 007.50

29 371.42

GBP

34 882.33

35 459.14

HKD

2 676.60

2 741.54

JPY

196.49

206.18

NOK

0.00

3 569.09

SEK

0.00

3 328.46

SGD

16 419.65

16 848.64

THB

635.77

672.57

USD

21 060.00

21 125.00

USD

21 050.00

0.00

Biểu đồ tỷ giá

NGÂN HÀNG TRỰC TUYẾN

 

 
 

© Bản quyền thuộc vể Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam - CN Hà Nội