|
|
| |
 |
Trụ sở chính |
|
| |
344 Bà Triệu / 78 Nguyễn Du |
|
| |
Điện thoại
Fax
Telex
SWIFT Code
Email |
(04) 974 6666
(04) 974 7065
411309 VCB VNVT
BFTVVNVX002
vcbhanoi@vietcombank.com.vn |
|
| |
 |
Chi nhánh Vietcombank trên địa bàn (VCBHN đóng vai trò đầu mối) |
|
| |
Chi nhánh Thành Công - 30-32 Láng Hạ |
|
|
Điện thoại
Fax
Telex
SWIFT Code |
(04) 7761812
(04)
7761747
411309 VCB VN VT
BFTVVNVX002 |
|
|
|
|
Chi nhánh Thăng Long- 147 Hoàng Quốc Việt |
|
Điện thoại
Fax
Telex
SWIFT Code |
(04) 7569005
(04)
7569006
411309 VCB VN VT
BFTVVNVX002 |
|
|
|
|
Chi nhánh Chương Dương - 564 Nguyễn Văn Cừ |
|
Điện thoại
Fax
Telex
SWIFT Code |
(04) 8777102
(04)
8777158
411309 VCB VN VT
BFTVVNVX002 |
|
|
|
|
Chi nhánh Ba Đình - 39 Đào Tấn |
|
Điện thoại
Fax
Telex
SWIFT Code |
(04) 7665311
(04) 7665313
411309 VCB VN VT
BFTVVNVX002 |
| |
 |
Mạng lưới các phòng giao dịch |
|
| |
Phòng giao dịch
số 1 |
|
|
Địa chỉ
Điện thoại
Fax
|
2 Hàng Bài, Hà Nội
(04)
9343 472
(04)
9343 472
|
|
Phòng giao dịch
số 2 |
|
Địa chỉ
Điện thoại
Fax
|
14 Trần Bình
Trọng, Hà Nội
(04) 9423 252
(04) 9423 251
|
|
Phòng giao dịch
số 3 |
|
Địa chỉ
Điện thoại
Fax
|
1 Hàng Đồng, Hoàn Kiếm, Hà Nội
(04) 9231 729
(04) 9421 729
|
|
Phòng giao dịch
số 4 |
|
Địa chỉ
Điện thoại
Fax
|
36 Hoàng Cầu, Đống Đa, Hà Nội
(04) 5147 201
(04) 5147 200
|
|
Phòng giao dịch
số 5 |
|
Địa chỉ
Điện thoại
Fax
|
Khu CC2 Bắc Linh Đàm, Hoàng Mai, Hà Nội
(04) 6415 946
(04) 6415 948
|
|
Phòng giao dịch
số 6 |
|
Địa chỉ
Điện thoại
Fax
|
277 Nguyễn Trãi, Thanh Xuân, Hà Nội
(04) 5574 164
(04) 5574 143
|
|
Phòng giao dịch
số 7 |
|
Địa chỉ
Điện thoại
Fax
|
Tầng 1 Tòa nhà 434 Trần Khát Chân, Hai Bà Trưng, Hà Nội
(04) 9726 046
(04) 9726 040
|
|
Phòng giao dịch
số 8 |
|
Địa chỉ
Điện thoại
Fax
|
14 Yết Kiêu, Hoàn Kiếm, Hà Nội
(04) 9410 134
(04) 9410 133
|
|
Quầy giao dịch Nội Bài |
|
Địa chỉ
Điện thoại
Fax
|
Tầng 1 Nhà Ga T1, Sân bay Quốc tế Nội Bài
(04) 5844 311
(04) 5844 311
|
|
 |
 |
|
Tìm kiếm |
|
|
Lãi suất tiền gửi
USD |
|
|
3 tháng
|
2.20%/năm
|
|
6 tháng
|
2.50%/năm
|
|
9 tháng
|
3.00%/năm
|
|
12 tháng
|
3.20%/năm
|
|
Không kỳ hạn
|
0.50%/năm
|
|
 |
|
|
Lãi suất tiền
gửi VND |
|
|
3 tháng
|
7.00%/năm
|
|
6 tháng
|
7.50%/năm
|
|
9 tháng
|
7.60%/năm
|
|
12 tháng
|
7.80%/năm
|
|
Không kỳ hạn
|
3.00%/năm
|
|
 |
|
|
Bảng tỷ giá |
|
|
|
|
 |
|
|
NGÂN HÀNG
TRỰC TUYẾN |
 |
|
|