|
|
BẢNG TỔNG KẾT TÀI SẢN VIETCOMBANK HÀ NỘI
(Vào ngày
31 tháng 12 hàng năm)
Đơn vị: triệu VNĐ
|
|
Mục |
Năm 2004 |
Năm 2003 |
|
|
TÀI SẢN CÓ |
|
|
|
Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt |
|
|
|
Tiền gửi tại ngân hàng nhà nước |
|
|
|
Tiền gửi
tại
kho bạc |
|
|
|
Tiền gửi tại
Vietcombank H.O |
|
|
|
Tiền gửi tại các tổ chức tín dụng |
|
|
|
Dư nợ cho vay nền kinh tế |
|
|
|
Các tài sản lưu động khác |
|
|
|
Tài
sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
|
TỔNG TÀI SẢN CÓ |
|
|
|
TÀI SẢN NỢ, VỐN VÀ CÁC QUỸ |
|
|
|
Tiền gửi của khách hàng |
|
|
|
Tiền vay Ngân hàng Nhà nước |
|
|
|
Tiền gửi của kho bạc |
|
|
|
Tiền gửi của các tổ chức tín dụng |
|
|
|
Tiền vay VCB H.O |
|
|
|
Vốn
chủ sở hữu và vốn khác |
|
|
|
Các quỹ |
|
|
|
Lãi/Lỗ năm nay |
|
|
|
TỔNG VỐN VÀ CÁC QUỸ |
|
|
|
TỔNG TÀI SẢN NỢ, VỐN VÀ CÁC QUỸ |
|
|
|
 |
 |
|
Tìm kiếm |
|
|
Lãi suất tiền gửi
USD |
|
|
3 tháng
|
3.50%/năm
|
|
6 tháng
|
3.70%/năm
|
|
9 tháng
|
4.00%/năm
|
|
12 tháng
|
4.20%/năm
|
|
Không kỳ hạn
|
0.20%/năm
|
|
 |
|
|
Lãi suất tiền
gửi VND |
|
|
3 tháng
|
11.20%/năm
|
|
6 tháng
|
11.20%/năm
|
|
9 tháng
|
11.20%/năm
|
|
12 tháng
|
11.20%/năm
|
|
Không kỳ hạn
|
3.00%/năm
|
|
 |
|
|
Bảng tỷ giá |
|
|
|
|
 |
|
|
NGÂN HÀNG
TRỰC TUYẾN |
 |
|
|