|
|
| |
HUY ĐỘNG
- SỬ DỤNG VỐN - KẾT QUẢ
KINH DOANH |
|
|
|
|
BÁO CÁO KẾT QUẢ KINH DOANH VIETCOMBANK HẦ NỘI
Đơn
vị tính: triệu VNĐ
|
|
Mục |
Năm 2004 |
Năm 2003 |
|
|
Thu lãi và tương tự |
|
|
|
Trả lãi tương tự |
|
|
|
Thu nhập lãi ròng |
|
|
|
Thu nhập ngoài lãi |
|
|
|
Chi phí ngoài lãi |
|
|
|
Thu nhập ròng ngoài lãi |
|
|
|
Lợi nhuận trước thuế |
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế |
|
|
|
 |
 |
|
Tìm kiếm |
|
|
Lãi suất tiền gửi
USD |
|
|
3 tháng
|
2.00%/năm
|
|
6 tháng
|
2.00%/năm
|
|
9 tháng
|
2.00%/năm
|
|
12 tháng
|
2.00%/năm
|
|
Không kỳ hạn
|
0.10%/năm
|
|
 |
|
|
Lãi suất tiền
gửi VND |
|
|
3 tháng
|
14.00%/năm
|
|
6 tháng
|
14.00%/năm
|
|
9 tháng
|
14.00%/năm
|
|
12 tháng
|
14.00%/năm
|
|
Không kỳ hạn
|
2.40%/năm
|
|
 |
|
|
Bảng tỷ giá |
|
|
|
|
 |
|
|
NGÂN HÀNG
TRỰC TUYẾN |
 |
|
|