|
|
|
|
|
|
|
Lãi suất huy động tiền gửi dân cư - 21/11/2008
|
|
Đơn vị: % / năm
|
| |
1 tháng
|
2 tháng
|
3 tháng
|
6 tháng
|
9 tháng
|
12 tháng
|
Không kỳ hạn
|
| VND |
9.5 |
9.8 |
10 |
12.5 |
11 |
12 |
3 |
| USD |
2.6 |
3 |
3.2 |
3.7 |
4.1 |
4.5 |
1.25 |
| EUR |
1.75 |
1.85 |
1.95 |
2.25 |
2.35 |
2.5 |
1 |
|
Lãi suất cho vay - 21/11/2008
|
|
Đơn vị: % / năm
|
| |
Ngắn hạn
|
Trung hạn
|
Dài hạn
|
| VND |
14.5 |
15.5 |
15.6 |
| USD |
8.3 |
8.55 |
8.8 |
| EUR |
7.65 |
7.75 |
8 |
|
|
 |
 |
|
Tìm kiếm |
|
|
Lãi suất tiền gửi
USD |
|
|
3 tháng
|
3.20%/năm
|
|
6 tháng
|
3.70%/năm
|
|
9 tháng
|
4.10%/năm
|
|
12 tháng
|
4.50%/năm
|
|
Không kỳ hạn
|
1.25%/năm
|
|
 |
|
|
Lãi suất tiền
gửi VND |
|
|
3 tháng
|
10.00%/năm
|
|
6 tháng
|
12.50%/năm
|
|
9 tháng
|
11.00%/năm
|
|
12 tháng
|
12.00%/năm
|
|
Không kỳ hạn
|
3.00%/năm
|
|
 |
|
|
Bảng tỷ giá |
|
|
|
|
 |
|
|
NGÂN HÀNG
TRỰC TUYẾN |
 |
|
|