Tìm kiếm

VN ENG
 
ATM

3 tháng

 

12.00%/năm

6 tháng

 

12.00%/năm

9 tháng

 

12.00%/năm

12 tháng

 

12.00%/năm

Không kỳ hạn

 

2.40%/năm

3 tháng

 

2.00%/năm

6 tháng

 

2.00%/năm

9 tháng

 

2.00%/năm

12 tháng

 

2.00%/năm

Không kỳ hạn

 

0.10%/năm

Thông báo chuyển địa điểm phòng giao dịch số 7

Vietcombank Hà Nội tổ chức Hội nghị người lao động lần thứ IV

Trân trọng thông báo triển khai chương trình ' Quà Tặng Kim Cương'

AUD

20 223.69

20 711.29

CAD

20 056.32

20 602.37

CHF

21 665.04

22 206.82

DKK

0.00

3 593.71

EUR

26 117.60

26 650.03

GBP

32 384.09

33 107.52

HKD

2 630.93

2 712.70

JPY

251.03

264.31

NOK

0.00

3 514.41

SEK

0.00

2 919.64

SGD

16 044.58

16 522.29

THB

643.70

677.78

USD

20 800.00

20 870.00

 
Bảng tỷ giá này chỉ có tính chất tham khảo, mời quý khách liên hệ với VCBHN để có tỷ giá tốt nhất